巾帕 cân mạt Hán Việt: cân mạt Tổng quan Cấu tạo: 巾 (cân) + 帕 (mạt)Hán Việtcân mạtCấu tạo巾 + 帕 · cân + mạt nghĩa thành phần: cân + mạt Nghĩa EngCihui 巾帕 īnpà n. 1. napkin; kerchief 2. head-wrapper M:²kuài