巾帨 jīn shuì · cân thuế Hán Việt: cân thuế · Pinyin: jīn shuì Tổng quan Cấu tạo: 巾 (cân) + 帨 (thuế)Pinyinjīn shuìHán Việtcân thuếCấu tạo巾 + 帨 · cân + thuế nghĩa thành phần: cân + thuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 手巾。Tân Hoa Tự Điển 1.手巾。