巾幘

jīn zé cân trách

Hán Việt: cân trách · Pinyin: jīn zé

Tổng quan

Cấu tạo: (cân) + (trách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 头巾,以幅巾制成的帽子; 指戴上头巾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.头巾,以幅巾制成的帽子。 2.指戴上头巾。

Eng

  • Cihui 巾幘 īnzé* n. head wrapper/kerchief