巾帽 jīn mào · cân mạo Hán Việt: cân mạo · Pinyin: jīn mào Tổng quan Cấu tạo: 巾 (cân) + 帽 (mạo)Pinyinjīn màoHán Việtcân mạoCấu tạo巾 + 帽 · cân + mạo nghĩa thành phần: cân + mạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指头巾或帽子。Tân Hoa Tự Điển 1.指头巾或帽子。