巾拂 jīn fú · cân phất Hán Việt: cân phất · Pinyin: jīn fú Tổng quan Cấu tạo: 巾 (cân) + 拂 (phất)Pinyinjīn fúHán Việtcân phấtCấu tạo巾 + 拂 · cân + phất nghĩa thành phần: cân + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巾和拂,古代舞蹈道具; 指巾舞和拂舞; 泛指舞蹈。Tân Hoa Tự Điển 1.巾和拂,古代舞蹈道具。 2.指巾舞和拂舞。 3.泛指舞蹈。