巾機 jīn jī · cân ki Hán Việt: cân ki · Pinyin: jīn jī Tổng quan Cấu tạo: 巾 (cân) + 機 (ki)Pinyinjīn jīHán Việtcân kiCấu tạo巾 + 機 · cân + ki nghĩa thành phần: cân + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巾和几案。Tân Hoa Tự Điển 1.巾和几案。