巾櫛

jīn zhì cân trất

Hán Việt: cân trất · Pinyin: jīn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (cân) + (trất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巾和梳篦。泛指盥洗用具; 引申指盥洗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.巾和梳篦。泛指盥洗用具。 2.引申指盥洗。

Eng

  • Cihui 巾櫛 īnzhì n. <wr.> 1. towel and comb 2. lowly service a woman renders a man