巾環 jīn huán · cân hoàn Hán Việt: cân hoàn · Pinyin: jīn huán Tổng quan Cấu tạo: 巾 (cân) + 環 (hoàn)Pinyinjīn huánHán Việtcân hoànCấu tạo巾 + 環 · cân + hoàn nghĩa thành phần: cân + hoàn