巾盥 jīn guàn · cân quán Hán Việt: cân quán · Pinyin: jīn guàn Tổng quan Cấu tạo: 巾 (cân) + 盥 (quán)Pinyinjīn guànHán Việtcân quánCấu tạo巾 + 盥 · cân + quán nghĩa thành phần: cân + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓盥洗。Tân Hoa Tự Điển 1.谓盥洗。