巾笥

jīn sì cân tứ

Hán Việt: cân tứ · Pinyin: jīn sì

Tổng quan

Cấu tạo: (cân) + (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即巾箱; 谓以巾包裹,藏入箱箧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即巾箱。 2.谓以巾包裹,藏入箱箧。