巾箱
cân tương
Hán Việt: cân tương · Pinyin: jīn xiāng
Tổng quan
TƯƠNG, SƯƠNG tráp; cái tráp; rương nhỏ
古时装头巾的小箱子,便于外出携带。
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ Hộp đựng khăn tay.; ộp đựng khăn tay.; TƯƠNG, SƯƠNG tráp; cái tráp; rương nhỏ; cái tráp; rương nhỏ
- Biên soạn box for napkins/handkerchiefs
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古时装头巾的小箱子,便于外出携带。
Eng
- Cihui 巾箱 īnxiāng n. box for napkins/handkerchiefs
- Tần suất từ n. box for napkins/handkerchiefs
other
- Nguồn khác Hộp đựng khăn tay