巾箱

jīn xiāng cân tương

Hán Việt: cân tương · Pinyin: jīn xiāng

Tổng quan

ộp đựng khăn tay. cân sương cân sương ☆Hộp đựng khăn tay. tráp; cái tráp; rương nhỏ。古時裝頭巾或書卷等的小箱子。

Cấu tạo: (cân) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ộp đựng khăn tay. cân sương cân sương ☆Hộp đựng khăn tay. tráp; cái tráp; rương nhỏ。古時裝頭巾或書卷等的小箱子。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时装头巾的小箱子,便于外出携带。

Eng

  • Cihui 巾箱 īnxiāng n. box for napkins/handkerchiefs