巾裹

jīn guǒ cân khỏa

Hán Việt: cân khỏa · Pinyin: jīn guǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (cân) + (khỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 头巾; 指以巾裹头; 谓举行冠礼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.头巾。 2.指以巾裹头。 3.谓举行冠礼。