巾襪 jīn wà · cân miệt Hán Việt: cân miệt · Pinyin: jīn wà Tổng quan Cấu tạo: 巾 (cân) + 襪 (miệt)Pinyinjīn wàHán Việtcân miệtCấu tạo巾 + 襪 · cân + miệt nghĩa thành phần: cân + miệt