巾韝 jīn gōu · cân câu Hán Việt: cân câu · Pinyin: jīn gōu Tổng quan Cấu tạo: 巾 (cân) + 韝 (câu)Pinyinjīn gōuHán Việtcân câuCấu tạo巾 + 韝 · cân + câu nghĩa thành phần: cân + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"巾鞴"; 头巾和臂衣,古代武士所服。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"巾鞴"。 2.头巾和臂衣,古代武士所服。