巾鞴

jīn bèi cân bị

Hán Việt: cân bị · Pinyin: jīn bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (cân) + (bị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.巾褠。头巾和单衣,为古代士人之盛服。 2.借指士人。 3.见"巾鞲"。