巾額 jīn é · cân ngạch Hán Việt: cân ngạch · Pinyin: jīn é Tổng quan Cấu tạo: 巾 (cân) + 額 (ngạch)Pinyinjīn éHán Việtcân ngạchCấu tạo巾 + 額 · cân + ngạch nghĩa thành phần: cân + ngạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指头巾前部覆额处。Tân Hoa Tự Điển 1.指头巾前部覆额处。