帀洽

zā qiàtáp hiệp

Hán Việt: táp hiệp · Pinyin: zā qià

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹匝洽。谓普遍沾被风化。

Cấu tạo: 帀 (táp) + 洽 (hiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹匝洽。谓普遍沾被风化。

Từ liên quan

Gần nghĩa

洽商 · 洽询 · 洽谈 · 帀月 · 帀筵 · 洽人 · 洽作 · 洽办