帀洽

zā qià táp hiệp

Hán Việt: táp hiệp · Pinyin: zā qià

Tổng quan

Cấu tạo: (táp) + (hiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹匝洽。谓普遍沾被风化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹匝洽。谓普遍沾被风化。