幣餘

bì yú tệ dư

Hán Việt: tệ dư · Pinyin: bì yú

Tổng quan

Cấu tạo: (tệ) + (dư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 营造用料的剩余部分。币,通"敝"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.营造用料的剩余部分。币,通"敝"。