幣號 bì hào · tệ hào Hán Việt: tệ hào · Pinyin: bì hào Tổng quan Cấu tạo: 幣 (tệ) + 號 (hào)Pinyinbì hàoHán Việttệ hàoCấu tạo幣 + 號 · tệ + hào nghĩa thành phần: tệ + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代作祭祀礼神用的玉帛等物的名称。Tân Hoa Tự Điển 1.古代作祭祀礼神用的玉帛等物的名称。