幣市

bì shì tệ thị

Hán Việt: tệ thị · Pinyin: bì shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tệ) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 买卖各种用于收集、收藏的钱币的市场;指币市的行市。