幣帛

bì bó tệ bạch

Hán Việt: tệ bạch · Pinyin: bì bó

Tổng quan

Cấu tạo: (tệ) + (bạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缯帛。古代用于祭祀﹑进贡﹑馈赠的礼物; 泛指财物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缯帛。古代用于祭祀﹑进贡﹑馈赠的礼物。 2.泛指财物。

Eng

  • Cihui 幣帛 bìbó n. <wr.> money; wealth