幣貢

bì gòng tệ cống

Hán Việt: tệ cống · Pinyin: bì gòng

Tổng quan

Cấu tạo: (tệ) + (cống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指入贡的绣帛﹑圭璋﹑虎豹皮﹑马等物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指入贡的绣帛﹑圭璋﹑虎豹皮﹑马等物。

Eng

  • Cihui 幣貢 ìgòng n. <hist.> tributes offered by princes