幣齎

bì jī tệ tê

Hán Việt: tệ tê · Pinyin: bì jī

Tổng quan

Cấu tạo: (tệ) + (tê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 礼品及行装费用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.礼品及行装费用。