幣馬

bì mǎ tệ mã

Hán Việt: tệ mã · Pinyin: bì mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tệ) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指用作礼物的马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指用作礼物的马。