市丈

shì zhàngthị trượng

Hán Việt: thị trượng · Pinyin: shì zhàng

Tổng quan

trượng (bằng 10 thước)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.市制长度单位。一市丈等于十市尺。通称丈。

Cấu tạo: 市 (thị) + 丈 (trượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trượng (đơn vị đo chiều dài của Trung Quốc bằng 3⅓ mét)
  • Biên soạn 市丈 shìzhàng m. (of length equal to 3 1/3 meters)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.市制长度单位。一市丈等于十市尺。通称丈。

Eng

  • Cihui zhang (Chinese unit of length equal to 3⅓ meters)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丈人 · 丈六 · 丈地 · 丈夫 · 丈室 · 丈母 · 丈老 · 丈量