市畝

shì mǔ thị mẫu

Hán Việt: thị mẫu · Pinyin: shì mǔ

Tổng quan

mẫu

Cấu tạo: (thị) + (mẫu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mẫu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 市制地积的主单位。等于六十平方市丈,通称亩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.市制地积的主单位。等于六十平方市丈,通称亩。

Eng

  • Cihui 市畝 shìmǔ m. (of area equal to 0.0667 hectares)