市亭

shì tíng thị đình

Hán Việt: thị đình · Pinyin: shì tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 市吏治事之所; 市中高大的楼亭; 指市中酒楼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.市吏治事之所。 2.市中高大的楼亭。 3.指市中酒楼。