市會

shì huì thị hội

Hán Việt: thị hội · Pinyin: shì huì

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 城市中的庙会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.城市中的庙会。

ja

  • JMdict city council