市作

shì zuò thị tác

Hán Việt: thị tác · Pinyin: shì zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (tác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓变卖移为他用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓变卖移为他用。