市傭 shì yōng · thị dong Hán Việt: thị dong · Pinyin: shì yōng Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 傭 (dong)Pinyinshì yōngHán Việtthị dongCấu tạo市 + 傭 · thị + dong nghĩa thành phần: thị + dong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"市庸"; 市肆中受雇而从事劳役的人。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"市庸"。 2.市肆中受雇而从事劳役的人。