市例錢

shì lì qián thị lệ tiễn

Hán Việt: thị lệ tiễn · Pinyin: shì lì qián

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (lệ) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代商业附加税之一。又名市利钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代商业附加税之一。又名市利钱。