市值
thị trị
Hán Việt: thị trị · Pinyin: shì zhí
Tổng quan
vốn hóa thị trường; giá trị thị trường
按照现时的市场行情计算的价值:这所老房子~至少数百万元, 他拥有的个人股份~有七十多万元。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 giá trị thị trường
- Tần suất từ vốn hóa thị trường; giá trị thị trường
- Biên soạn 市值 shìzhí n. market value
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 按照现时的市场行情计算的价值:这所老房子~至少数百万元, 他拥有的个人股份~有七十多万元。
Eng
- Cihui 市值 shìzhí n. market value
- Tần suất từ 市值 shìzhí n. market value
Đức
- Handedict (Maß für den Wert eines Wirtschaftsguts)