市值

shì zhí thị trị

Hán Việt: thị trị · Pinyin: shì zhí

Tổng quan

vốn hóa thị trường | giá trị thị trường

Cấu tạo: (thị) + (trị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vốn hóa thị trường | giá trị thị trường

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按照现时的市场行情计算的价值:这所老房子~至少数百万元|他拥有的个人股份~有七十多万元。

Eng

  • CC-CEDICT market capitalization; market value
  • Cihui 市值 shìzhí n. market value