市偷 shì tōu · thị thâu Hán Việt: thị thâu · Pinyin: shì tōu Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 偷 (thâu)Pinyinshì tōuHán Việtthị thâuCấu tạo市 + 偷 · thị + thâu nghĩa thành phần: thị + thâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 市中窃贼。Tân Hoa Tự Điển 1.市中窃贼。