市傭 shì yōng · thị dong Hán Việt: thị dong · Pinyin: shì yōng Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 傭 (dong)Pinyinshì yōngHán Việtthị dongCấu tạo市 + 傭 · thị + dong nghĩa thành phần: thị + dong