市兒

shì ér thị nhi

Hán Việt: thị nhi · Pinyin: shì ér

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 市井好利之徒; 指市井少年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.市井好利之徒。 2.指市井少年。