市兒 shì ér · thị nhi Hán Việt: thị nhi · Pinyin: shì ér Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 兒 (nhi)Pinyinshì érHán Việtthị nhiCấu tạo市 + 兒 · thị + nhi nghĩa thành phần: thị + nhi