市入 shì rù · thị nhập Hán Việt: thị nhập · Pinyin: shì rù Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 入 (nhập)Pinyinshì rùHán Việtthị nhậpCấu tạo市 + 入 · thị + nhập nghĩa thành phần: thị + nhập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代市集分早﹑午﹑晩三市。市有门,每次入门交易,称为市入。Tân Hoa Tự Điển 1.古代市集分早﹑午﹑晩三市。市有门,每次入门交易,称为市入。