市內

shì nèi thị nội

Hán Việt: thị nội · Pinyin: shì nèi

Tổng quan

bên trong thành phố

Cấu tạo: (thị) + (nội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bên trong thành phố

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 城市的範圍以內。如:「多項公共工程同時施工,短期內,市內交通勢必嚴重受阻。」

Eng

  • CC-CEDICT inside the city
  • Cihui inside the city

ja

  • JMdict in the city|within the city