市內

shì nèithị nội

Hán Việt: thị nội · Pinyin: shì nèi

Tổng quan

bên trong thành phố

新华 · Tân Hoa Đại lục

城市的範圍以內。如:「多項公共工程同時施工,短期內,市內交通勢必嚴重受阻。」

Cấu tạo: 市 (thị) + 內 (nội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nội thành
  • Google Alex v6 trong thành phố
  • Tần suất từ bên trong thành phố
  • Biên soạn 市內 shìnèi p.w. in the city

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 城市的範圍以內。如:「多項公共工程同時施工,短期內,市內交通勢必嚴重受阻。」

Eng

  • JMdict in the city
  • JMdict within the city
  • Cihui inside the city
  • Tần suất từ 市內 shìnèi p.w. in the city

Đức

  • Handedict in der Stadt (S, Geo)

ja

  • JMdict 市内(しない)

Từ liên quan

Gần nghĩa

內亂 · 內人 · 內佛 · 內侄 · 內侍 · 內供 · 內債 · 內典