市準 shì zhǔn · thị chuẩn Hán Việt: thị chuẩn · Pinyin: shì zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 準 (chuẩn)Pinyinshì zhǔnHán Việtthị chuẩnCấu tạo市 + 準 · thị + chuẩn nghĩa thành phần: thị + chuẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓官方确定的市价。Tân Hoa Tự Điển 1.谓官方确定的市价。