市利

shì lì thị lợi

Hán Việt: thị lợi · Pinyin: shì lì

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (lợi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贸易之利; 牟取利益。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贸易之利。 2.牟取利益。