市利錢

shì lì qián thị lợi tiễn

Hán Việt: thị lợi tiễn · Pinyin: shì lì qián

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (lợi) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即市例钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即市例钱。