市勺 shì sháo · thị chước Hán Việt: thị chước · Pinyin: shì sháo Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 勺 (chước)Pinyinshì sháoHán Việtthị chướcCấu tạo市 + 勺 · thị + chước nghĩa thành phần: thị + chước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 市制容量单位。一市勺等于一市升的百分之一。简称勺。Tân Hoa Tự Điển 1.市制容量单位。一市勺等于一市升的百分之一。简称勺。