市卒
thị tốt
Hán Việt: thị tốt · Pinyin: shì zú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 看守市门的小吏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.看守市门的小吏。
Eng
- Cihui 市卒 shìzú n. 1. low-class townpeople 2. philistine
Hán Việt: thị tốt · Pinyin: shì zú