市厅

thị thính

Hán Việt: thị thính

Tổng quan

ơ quan lo việc hành chính của thành phố. thị sảnh thị sảnh ☆Cơ quan lo việc hành chính của thành phố.

Cấu tạo: (thị) + (thính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ơ quan lo việc hành chính của thành phố. thị sảnh thị sảnh ☆Cơ quan lo việc hành chính của thành phố.