市司

shì sī thị ti

Hán Việt: thị ti · Pinyin: shì sī

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即司市。古代管理市场的官员。又叫市师; 宋代称评定物价的机构。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即司市。古代管理市场的官员。又叫市师。 2.宋代称评定物价的机构。