市合

shì hé thị hợp

Hán Việt: thị hợp · Pinyin: shì hé

Tổng quan

cát (1/10 thưng)。市制容量單位,一市合等於一市升的十分之一。

Cấu tạo: (thị) + (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cát (1/10 thưng)。市制容量單位,一市合等於一市升的十分之一。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开市。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开市。

Eng

  • Cihui 市合 hìgě m. (of dry items equal to 1 deciliter)