市名 shì míng · thị danh Hán Việt: thị danh · Pinyin: shì míng Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 名 (danh)Pinyinshì míngHán Việtthị danhCấu tạo市 + 名 · thị + danh nghĩa thành phần: thị + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 求取名声。Tân Hoa Tự Điển 1.求取名声。jaJMdict city name