市哄

shì hǒng thị hống

Hán Việt: thị hống · Pinyin: shì hǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (hống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓市场喧嚣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓市场喧嚣。