市垣

shì yuán thị viên

Hán Việt: thị viên · Pinyin: shì yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (viên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 环绕市场的垣墙; 星区名。即天市垣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.环绕市场的垣墙。 2.星区名。即天市垣。