市奸

shì jiān thị gian

Hán Việt: thị gian · Pinyin: shì jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 售奸,实现其奸计。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.售奸,实现其奸计。